greatly reduced
Nghĩa
Định nghĩa · significantly decreased in amount
“The price has been greatly reduced for the sale.”Giá đã giảm đáng kể cho đợt bán hàng.
“The number of errors was greatly reduced in the new version.”Số lỗi đã giảm đáng kể trong phiên bản mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự giảm giá hoặc giảm thiểu.