wealth of options
Nghĩa
Định nghĩa · Many choices available; variety of options.
“The city offers a wealth of options for dining.”Thành phố cung cấp nhiều sự lựa chọn cho ăn uống.
“There is a wealth of options for travel destinations.”Có rất nhiều sự lựa chọn cho các điểm đến du lịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này khi nói về sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.