financial freedom
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to live without financial stress.
“Achieving financial freedom is a common goal for many.”Đạt được tự do tài chính là mục tiêu chung của nhiều người.
“She works hard to ensure her financial freedom.”Cô ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo tự do tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về mục tiêu tài chính.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự độc lập về tài chính.