Kho từ › Idioms · order & chaos › piece it together

piece it together

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Hiểu điều gì đó bằng cách kết hợp các phần hoặc manh mối.
UK /piːs ɪt təˈɡɛðər/ · US /piːs ɪt təˈɡɛðər/
To understand something by combining parts or clues.
She tried to piece it together after hearing the different stories.
→ Cô ấy đã cố gắng hiểu chuyện sau khi nghe nhiều câu chuyện khác nhau.
It took time to piece together the events of that night.→ Mất một thời gian để hiểu rõ những sự kiện của đêm hôm đó.
Đồng nghĩa
assembleunderstand
Collocations
piece it together from cluespiece it together after confusion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích.
Dùng trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...