Kho từ › Idioms · order & chaos › bring back into focus

bring back into focus

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Hướng sự chú ý trở lại một vấn đề quan trọng.
UK /brɪŋ bæk ˈɪntu ˈfoʊkəs/ · US /brɪŋ bæk ˈɪntu ˈfoʊkəs/
To direct attention back to an important issue.
The speaker brought back into focus the need for teamwork.
→ Diễn giả đã nhấn mạnh lại sự cần thiết của làm việc nhóm.
Let's bring back into focus what really matters in this project.→ Hãy nhấn mạnh lại những gì thực sự quan trọng trong dự án này.
Đồng nghĩa
refocusemphasize
Collocations
bring back into focus a discussionbring back into focus key issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề quan trọng.
Thường dùng trong các buổi thảo luận hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...