bring back into focus
Nghĩa
Định nghĩa · To direct attention back to an important issue.
“The speaker brought back into focus the need for teamwork.”Diễn giả đã nhấn mạnh lại sự cần thiết của làm việc nhóm.
“Let's bring back into focus what really matters in this project.”Hãy nhấn mạnh lại những gì thực sự quan trọng trong dự án này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề quan trọng.
Ghi chú · Thường dùng trong các buổi thảo luận hoặc thuyết trình.