bring order to the table
Nghĩa
Định nghĩa · To introduce structure or organization to discussions or plans.
“We need to bring order to the table before making decisions.”Chúng ta cần tổ chức lại trước khi đưa ra quyết định.
“The facilitator helped bring order to the table during the meeting.”Người điều phối đã giúp tổ chức lại trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng lãnh đạo trong thảo luận.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh họp hoặc thảo luận.