Kho từ › Idioms · defeat › lose the plot

lose the plot

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
trở nên bối rối hoặc mất kiểm soát
UK /luːz ðə plɒt/ · US /luːz ðə plɒt/
to become confused or lose control
He lost the plot during the meeting.
→ Anh ấy đã trở nên bối rối trong cuộc họp.
After the incident, she seemed to lose the plot.→ Sau sự cố, cô ấy có vẻ như đã mất kiểm soát.
Đồng nghĩa
become confusedlose focus
Collocations
lose the plot in a discussionlose the plot over time
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự bối rối trong bài viết.
Dùng khi ai đó không còn tư duy rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...