lose the plot
/luːz ðə plɒt/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên bối rối hoặc mất kiểm soát
phr.
Định nghĩa · to become confused or lose control
“He lost the plot during the meeting.”Anh ấy đã trở nên bối rối trong cuộc họp.
“After the incident, she seemed to lose the plot.”Sau sự cố, cô ấy có vẻ như đã mất kiểm soát.
Đồng nghĩa
become confusedlose focus
Cụm hay dùng
lose the plot in a discussionlose the plot over time
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự bối rối trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi ai đó không còn tư duy rõ ràng.