it is apparent from the data that
Nghĩa
Định nghĩa · The data clearly shows that something is true.
“It is apparent from the data that sales are increasing.”Dữ liệu rõ ràng cho thấy doanh số đang tăng.
“It is apparent from the data that customer satisfaction is improving.”Dữ liệu rõ ràng cho thấy sự hài lòng của khách hàng đang cải thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để hỗ trợ lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh thông tin từ dữ liệu.