Kho từ › Idioms · order & chaos › tame the chaos

tame the chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
kiểm soát hoặc quản lý tình huống hỗn loạn
UK /teɪm ðə ˈkeɪɑs/ · US /teɪm ðə ˈkeɪɑs/
to control or manage disorderly situations
He learned to tame the chaos in his life through mindfulness.
→ Anh ấy đã học cách kiểm soát sự hỗn loạn trong cuộc sống qua thiền định.
The team worked to tame the chaos during the event.→ Đội ngũ đã làm việc để kiểm soát sự hỗn loạn trong sự kiện.
Đồng nghĩa
controlmanage
Collocations
tame the chaos of daily lifetame the chaos in a project
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện khả năng tổ chức.
Dùng khi nói về việc quản lý tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...