Kho từ › Idioms · order & chaos › navigate the chaos

navigate the chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm cách vượt qua sự hỗn loạn
UK /ˈnævɪɡeɪt ðə ˈkeɪɑs/ · US /ˈnævɪɡeɪt ðə ˈkeɪɑs/
to find a way through confusion or disorder
She learned to navigate the chaos of city life.
→ Cô ấy đã học cách vượt qua sự hỗn loạn của cuộc sống thành phố.
He was able to navigate the chaos during the event successfully.→ Anh ấy đã có thể vượt qua sự hỗn loạn trong sự kiện một cách thành công.
Đồng nghĩa
managehandle
Collocations
navigate the chaos of a situationnavigate the chaos of daily life
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện khả năng ứng phó.
Dùng khi nói về khả năng quản lý tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...