relatively easy
Nghĩa
Định nghĩa · not difficult compared to other things
“This task is relatively easy for someone with experience.”Nhiệm vụ này tương đối dễ đối với người có kinh nghiệm.
“The exam was relatively easy compared to last year’s.”Bài thi năm nay tương đối dễ so với năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng để giảm nhẹ sự khó khăn của một vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng để so sánh độ khó của các nhiệm vụ.