Kho từ › Idioms · defeat › miss the point

miss the point

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không hiểu được ý chính
UK /mɪs ðə pɔɪnt/ · US /mɪs ðə pɔɪnt/
to fail to understand the main idea
He missed the point of the discussion completely.
→ Anh ấy đã không hiểu được ý chính của cuộc thảo luận.
Don't miss the point; it's about teamwork.→ Đừng bỏ lỡ ý chính; nó liên quan đến làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
misunderstandoverlook
Collocations
miss the point in an argumentmiss the point in a conversation
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự hiểu lầm trong giao tiếp.
Thể hiện sự thiếu hiểu biết về một vấn đề quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...