Kho từ › Idioms · defeat › take a hit for something

take a hit for something

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
chịu hậu quả cho một sai lầm
UK /teɪk ə hɪt fɔːr ˈsʌmθɪŋ/ · US /teɪk ə hɪt fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
to suffer consequences for a mistake
He took a hit for the team's failure.
→ Anh ấy đã chịu hậu quả cho sự thất bại của đội.
Sometimes you have to take a hit for your decisions.→ Đôi khi bạn phải chịu hậu quả cho quyết định của mình.
Đồng nghĩa
face consequencesbear the burden
Collocations
take a hit for a mistaketake a hit for a decision
🎯 IELTS: Diễn tả sự chấp nhận trách nhiệm.
Dùng khi chịu trách nhiệm cho một sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...