Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a minimal portion of

/ə ˈmɪnɪməl ˈpɔrʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần rất nhỏ phr.

Định nghĩa · a very small part or amount

“Only a minimal portion of the budget was used for advertising.”Chỉ một phần rất nhỏ ngân sách được sử dụng cho quảng cáo.

“A minimal portion of the population is affected by this disease.”Một phần rất nhỏ dân số bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.

Mẹo IELTS · Thể hiện rõ ràng các phần trong bài viết để tăng tính chính xác.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tỷ lệ rất nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...