Kho từ › Idioms · order & chaos › to ride the rollercoaster

to ride the rollercoaster

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.
UK /tu raɪd ðə ˈroʊlərˌkoʊstər/ · US /tu raɪd ðə ˈroʊlərˌkoʊstər/
to experience many ups and downs in life.
Life is like a rollercoaster; you just have to enjoy the ride.
→ Cuộc sống giống như một chuyến tàu lượn; bạn chỉ cần tận hưởng hành trình.
Their relationship has been a rollercoaster of emotions.→ Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều thăng trầm cảm xúc.
Đồng nghĩa
emotional ups and downslife's challenges
Collocations
ride the rollercoaster of lifeexperience a rollercoaster
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện những trải nghiệm phong phú trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...