Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to ride the rollercoaster

/tu raɪd ðə ˈroʊlərˌkoʊstər/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống. phr.

Định nghĩa · to experience many ups and downs in life.

“Life is like a rollercoaster; you just have to enjoy the ride.”Cuộc sống giống như một chuyến tàu lượn; bạn chỉ cần tận hưởng hành trình.

“Their relationship has been a rollercoaster of emotions.”Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều thăng trầm cảm xúc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện những trải nghiệm phong phú trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...