Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring someone up to date

bring someone up to date

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
cập nhật thông tin mới nhất cho ai đó
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn ʌp tə deɪt/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn ʌp tə deɪt/
to inform someone about the latest information
Please bring me up to date on the project.
→ Xin hãy cập nhật cho tôi về dự án.
Can you bring her up to date on the meeting outcomes?→ Bạn có thể cập nhật cho cô ấy về kết quả cuộc họp không?
Đồng nghĩa
updateinformadvise
Collocations
bring someone up to date on newsbring someone up to date on developmentsbring someone up to date on changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến thông tin.
Dùng khi muốn cung cấp thông tin mới cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...