Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring into account

bring into account

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
xem xét hoặc tính đến điều gì đó
UK /brɪŋ ˈɪntu əˈkaʊnt/ · US /brɪŋ ˈɪntu əˈkaʊnt/
to consider or take into consideration
You need to bring into account all the factors.
→ Bạn cần xem xét tất cả các yếu tố.
The committee will bring into account public opinion.→ Ủy ban sẽ tính đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
considerfactor intake into consideration
Collocations
bring into account factorsbring into account opinionsbring into account circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cân nhắc.
Dùng khi đưa ra quyết định dựa trên nhiều yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...