a chain reaction
Nghĩa
Định nghĩa · A series of events triggered by one action.
“The decision started a chain reaction of changes in the company.”Quyết định đó đã bắt đầu một chuỗi thay đổi trong công ty.
“One small mistake can lead to a chain reaction of problems.”Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến chuỗi vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để mô tả sự liên kết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ảnh hưởng liên tiếp.