Kho từ › Idioms · order & chaos › a chain reaction

a chain reaction

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Một chuỗi sự kiện được kích hoạt bởi một hành động.
UK /ə ʧeɪn rɪˈækʃən/ · US /ə ʧeɪn rɪˈækʃən/
A series of events triggered by one action.
The decision started a chain reaction of changes in the company.
→ Quyết định đó đã bắt đầu một chuỗi thay đổi trong công ty.
One small mistake can lead to a chain reaction of problems.→ Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến chuỗi vấn đề.
Đồng nghĩa
domino effectcascading events
Collocations
trigger a chain reactioncause a seriessee the effects
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này để mô tả sự liên kết trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng liên tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...