Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a chain reaction

/ə ʧeɪn rɪˈækʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chuỗi sự kiện được kích hoạt bởi một hành động. phr.

Định nghĩa · A series of events triggered by one action.

“The decision started a chain reaction of changes in the company.”Quyết định đó đã bắt đầu một chuỗi thay đổi trong công ty.

“One small mistake can lead to a chain reaction of problems.”Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến chuỗi vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để mô tả sự liên kết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự ảnh hưởng liên tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...