Kho từ › Idioms · sadness › cry for help

cry for help

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Dấu hiệu cho thấy ai đó cảm thấy rất buồn và cần hỗ trợ.
UK /kraɪ fɔr hɛlp/ · US /kraɪ fɔr hɛlp/
A sign that someone is feeling very sad and needs support.
His sudden withdrawal from friends was a cry for help.
→ Sự rút lui đột ngột của anh ấy khỏi bạn bè là một tiếng kêu cứu.
She wrote a letter as a cry for help.→ Cô ấy viết một bức thư như một tiếng kêu cứu.
Đồng nghĩa
plea for helpcall for help
Collocations
a desperate cry for helprespond to a cry for helphear a cry for help
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
Thường được dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...