Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a tearful goodbye

/ˈtɪrfl ˌɡʊdˈbaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cuộc chia tay đầy nước mắt và buồn bã. phr.

Định nghĩa · A farewell that is filled with tears and sadness.

“They had a tearful goodbye at the airport.”Họ có một cuộc chia tay đầy nước mắt ở sân bay.

“Her tearful goodbye left everyone emotional.”Cuộc chia tay đầy nước mắt của cô ấy khiến mọi người cảm động.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cảm xúc trong các bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh chia tay hoặc mất mát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...