a tearful goodbye
Nghĩa
Định nghĩa · A farewell that is filled with tears and sadness.
“They had a tearful goodbye at the airport.”Họ có một cuộc chia tay đầy nước mắt ở sân bay.
“Her tearful goodbye left everyone emotional.”Cuộc chia tay đầy nước mắt của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cảm xúc trong các bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh chia tay hoặc mất mát.