Kho từ › Idioms · sadness › a tearful goodbye

a tearful goodbye

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Một cuộc chia tay đầy nước mắt và buồn bã.
UK /ˈtɪrfl ˌɡʊdˈbaɪ/ · US /ˈtɪrfl ˌɡʊdˈbaɪ/
A farewell that is filled with tears and sadness.
They had a tearful goodbye at the airport.
→ Họ có một cuộc chia tay đầy nước mắt ở sân bay.
Her tearful goodbye left everyone emotional.→ Cuộc chia tay đầy nước mắt của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Đồng nghĩa
emotional farewellsad farewell
Collocations
give a tearful goodbyeshare a tearful goodbyehave a tearful goodbye
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cảm xúc trong các bài viết.
Thường được dùng trong bối cảnh chia tay hoặc mất mát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...