Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to play a double game

/pleɪ ə ˈdʌbəl ɡeɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động theo hai cách khác nhau, thường để lừa dối phr.

Định nghĩa · to act in two different ways, often to deceive

“He was playing a double game, pretending to be my friend while betraying me.”Anh ta đang chơi một trò hai mặt, giả vờ là bạn tôi trong khi phản bội tôi.

“Be careful; she might be playing a double game with you.”Cẩn thận; cô ấy có thể đang chơi trò hai mặt với bạn đấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành vi không trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người không trung thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...