to throw someone off balance
Nghĩa
Định nghĩa · to confuse or unsettle someone
“His sudden change of plans threw me off balance.”Sự thay đổi đột ngột của anh ấy đã làm tôi bối rối.
“Don't let unexpected news throw you off balance.”Đừng để tin tức bất ngờ làm bạn bối rối.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả cảm xúc trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống căng thẳng.