Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel like an outsider

/tu fil laɪk ən ˈaʊtsaɪdər/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy khác biệt hoặc không được chấp nhận trong một nhóm phr.

Định nghĩa · to feel different or not accepted in a group

“After moving to a new city, he felt like an outsider.”Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc.

“In the meeting, she felt like an outsider among her colleagues.”Trong cuộc họp, cô ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc giữa các đồng nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hòa nhập xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự cô đơn trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...