Kho từ › Idioms · sadness › to feel like an outsider

to feel like an outsider

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy khác biệt hoặc không được chấp nhận trong một nhóm
UK /tu fil laɪk ən ˈaʊtsaɪdər/ · US /tu fil laɪk ən ˈaʊtsaɪdər/
to feel different or not accepted in a group
After moving to a new city, he felt like an outsider.
→ Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc.
In the meeting, she felt like an outsider among her colleagues.→ Trong cuộc họp, cô ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc giữa các đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
to feel alienatedto feel excluded
Collocations
feel like an outsiderbe treated as an outsider
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hòa nhập xã hội trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sự cô đơn trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...