Kho từ › Idioms · risk › hold your breath

hold your breath

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Chờ đợi hồi hộp điều gì đó xảy ra.
UK /hoʊld jʊər brɛθ/ · US /hoʊld jʊər brɛθ/
To wait anxiously for something to happen.
Don't hold your breath waiting for his apology.
→ Đừng chờ đợi hồi hộp mong chờ lời xin lỗi của anh ấy.
I held my breath as I waited for the results.→ Tôi đã chờ đợi hồi hộp khi chờ kết quả.
Đồng nghĩa
wait anxiouslybe on edge
Collocations
hold your breath forhold your breath while
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc.
Thể hiện sự hồi hộp chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...