Kho từ › Collocations · innovation › support innovative research

support innovative research

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
cung cấp hỗ trợ cho các nghiên cứu khoa học mới
UK /səˈpɔːrt ɪnəˈveɪtɪv rɪˈsɜːrtʃ/ · US /səˈpɔːrt ɪnəˈveɪtɪv rɪˈsɜːrtʃ/
to provide help for new scientific studies
It is crucial to support innovative research in healthcare.
→ Việc hỗ trợ nghiên cứu đổi mới trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
Supporting innovative research can lead to medical breakthroughs.→ Hỗ trợ nghiên cứu đổi mới có thể dẫn đến những đột phá trong y học.
Đồng nghĩa
fund innovative studiesback new research
Collocations
support scientific researchsupport technological advances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...