Kho từ › Collocations · innovation › evaluate innovative trends

evaluate innovative trends

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đánh giá các xu hướng hoặc phát triển mới
UK /ɪˈvæljueɪt ɪnəˈveɪtɪv trɛndz/ · US /ɪˈvæljueɪt ɪnəˈveɪtɪv trɛndz/
to assess new patterns or developments
It's important to evaluate innovative trends in the market.
→ Việc đánh giá các xu hướng đổi mới trên thị trường là rất quan trọng.
Evaluating innovative trends helps businesses stay relevant.→ Đánh giá các xu hướng đổi mới giúp các doanh nghiệp duy trì sự phù hợp.
Đồng nghĩa
assess new trendsanalyze innovative patterns
Collocations
evaluate market trendsevaluate technological developments
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng của việc phân tích xu hướng.
Sử dụng khi nói về việc đánh giá các xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...