Kho từ › Collocations · innovation › encourage innovative practices

encourage innovative practices

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
khuyến khích việc sử dụng các phương pháp mới
UK /ɪnˈkʌrɪdʒ ɪnəˈveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/ · US /ɪnˈkʌrɪdʒ ɪnəˈveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/
to promote the use of new methods
Leaders should encourage innovative practices among their teams.
→ Các nhà lãnh đạo nên khuyến khích các phương pháp đổi mới trong đội ngũ của họ.
Encouraging innovative practices can improve overall performance.→ Khuyến khích các phương pháp đổi mới có thể cải thiện hiệu suất tổng thể.
Đồng nghĩa
promote new practicessupport innovative methods
Collocations
encourage best practicesencourage effective practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của phương pháp trong bài viết.
Dùng khi nói về việc khuyến khích các phương pháp mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...