Kho từ › Collocations · innovation › advance innovative initiatives

advance innovative initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thúc đẩy các dự án hoặc chương trình mới
UK /ədˈvæns ɪnəˈveɪtɪv ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ədˈvæns ɪnəˈveɪtɪv ɪˈnɪʃətɪvz/
to promote new projects or programs
Governments should advance innovative initiatives for development.
→ Các chính phủ nên thúc đẩy các sáng kiến đổi mới để phát triển.
Advancing innovative initiatives can improve community services.→ Thúc đẩy các sáng kiến đổi mới có thể cải thiện dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote new initiativessupport innovative projects
Collocations
advance community initiativesadvance strategic initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng của sáng kiến trong bài viết.
Dùng khi nói về việc thúc đẩy các sáng kiến mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...