Kho từ › Collocations · innovation › create innovative opportunities

create innovative opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển
UK /kriˈeɪt ɪnəˈveɪtɪv ˌɒpərˈtjunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ɪnəˈveɪtɪv ˌɒpərˈtjunɪtiz/
to provide new chances for growth and development
Startups aim to create innovative opportunities in technology.
→ Các công ty khởi nghiệp nhằm tạo ra những cơ hội đổi mới trong công nghệ.
Creating innovative opportunities can lead to success.→ Tạo ra các cơ hội đổi mới có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
generate new opportunitiesdevelop innovative chances
Collocations
create growth opportunitiescreate business opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ hội trong đổi mới.
Dùng khi nói về việc tạo ra cơ hội mới trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...