Kho từ › Phrasal verbs · off › mark off

mark off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
tách biệt một khu vực bằng cách đánh dấu các cạnh của nó
UK /mɑrk ɔf/ · US /mɑrk ɔf/
to separate an area by marking its edges
We marked off the area for the picnic.
→ Chúng tôi đã đánh dấu khu vực cho buổi dã ngoại.
Please mark off the boundaries of the field.→ Vui lòng đánh dấu ranh giới của cánh đồng.
Đồng nghĩa
defineseparate
Collocations
mark off a sectionmark off the areamark off the boundaries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong mô tả không gian trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...