Kho từ › Idioms · conflict › to go back and forth

to go back and forth

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
thay đổi giữa hai ý kiến hoặc quyết định
UK /ɡoʊ bæk ənd fɔrθ/ · US /ɡoʊ bæk ənd fɔrθ/
to alternate between two opinions or decisions
They went back and forth about where to go for dinner.
→ Họ đã thay đổi ý kiến về việc đi đâu ăn tối.
The committee went back and forth before making a decision.→ Ủy ban đã thay đổi ý kiến trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
alternateoscillate
Collocations
go back and forth on an issuego back and forth about something
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả sự tranh luận trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...