to settle a dispute
Nghĩa
Định nghĩa · to resolve a disagreement or argument
“They met to settle a dispute over land ownership.”Họ gặp nhau để giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu đất.
“Mediation can help settle disputes amicably.”Hòa giải có thể giúp giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giải quyết mâu thuẫn.