Kho từ › Phrasal verbs · off › drive off

drive off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rời khỏi một nơi bằng phương tiện.
UK /draɪv ɔf/ · US /draɪv ɔf/
to leave a place in a vehicle.
He drove off without saying goodbye.
→ Anh ấy đã rời đi mà không nói lời tạm biệt.
They drove off after the party ended.→ Họ đã rời đi sau khi bữa tiệc kết thúc.
Đồng nghĩa
departleave
Collocations
drive off quicklydrive off in a car
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về việc di chuyển.
Dùng khi nói về việc rời khỏi bằng xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...