it is apparent from the evidence that
Nghĩa
Định nghĩa · The evidence clearly shows that something is true.
“It is apparent from the evidence that pollution levels are rising.”Bằng chứng rõ ràng cho thấy mức ô nhiễm đang gia tăng.
“It is apparent from the evidence that education improves job prospects.”Bằng chứng rõ ràng cho thấy giáo dục cải thiện cơ hội việc làm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự rõ ràng từ bằng chứng.