heavily debated
Nghĩa
Định nghĩa · intensely discussed or argued about
“The topic has been heavily debated in recent years.”Chủ đề này đã được thảo luận mạnh mẽ trong những năm gần đây.
“The proposal was heavily debated before the vote.”Đề xuất đã được tranh cãi mạnh mẽ trước khi bỏ phiếu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự tranh luận lớn.