coordinate energy efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to organize and unify actions related to energy
“We must coordinate energy efforts across sectors for better results.”Chúng ta phải phối hợp nỗ lực năng lượng giữa các lĩnh vực để đạt được kết quả tốt hơn.
“Coordinating energy efforts can enhance overall effectiveness.”Phối hợp nỗ lực năng lượng có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự cần thiết phải phối hợp trong bài viết.
Ghi chú · Phối hợp là cần thiết để tối ưu hóa tài nguyên.