Kho từ › Collocations · innovation › ignite innovation

ignite innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
khởi động hoặc kích thích các ý tưởng mới
UK /ɪɡˈnaɪt ɪnəˈveɪʃən/ · US /ɪɡˈnaɪt ɪnəˈveɪʃən/
to start or stimulate new ideas
We want to ignite innovation in our community.
→ Chúng tôi muốn khởi động sự đổi mới trong cộng đồng của mình.
Igniting innovation can lead to remarkable changes.→ Khởi động sự đổi mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩa
spark innovationstimulate innovation
Collocations
ignite innovative ideasignite creative solutions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khởi đầu tích cực.
Cụm này thường được dùng trong các chiến dịch khuyến khích sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...