Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ignite innovation

/ɪɡˈnaɪt ɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khởi động hoặc kích thích các ý tưởng mới phr.

Định nghĩa · to start or stimulate new ideas

“We want to ignite innovation in our community.”Chúng tôi muốn khởi động sự đổi mới trong cộng đồng của mình.

“Igniting innovation can lead to remarkable changes.”Khởi động sự đổi mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khởi đầu tích cực.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong các chiến dịch khuyến khích sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...