Kho từ › Collocations · transport › optimize traffic management

optimize traffic management

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tối ưu hóa quản lý giao thông
UK /ˈɒptɪmaɪz ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/ · US /ˈɒptɪmaɪz ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
to improve the way traffic is controlled
Cities are trying to optimize traffic management to reduce delays.
→ Các thành phố đang cố gắng tối ưu hóa quản lý giao thông để giảm thiểu sự chậm trễ.
Optimizing traffic management can enhance road safety.→ Tối ưu hóa quản lý giao thông có thể nâng cao an toàn đường bộ.
Đồng nghĩa
improve traffic controlenhance traffic flow
Collocations
optimize road managementoptimize transport logistics
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về giải pháp giao thông.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...