Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand towards

hand towards

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
giơ tay để đưa cái gì đó cho ai.
UK /hænd təˈwɔrdz/ · US /hænd təˈwɔrdz/
to extend a hand to give something to someone.
He handed towards the child with a toy.
→ Anh ấy đã giơ tay đưa đồ chơi cho đứa trẻ.
She handed towards the dog with a treat.→ Cô ấy đã giơ tay đưa món ăn cho chú chó.
Đồng nghĩa
extendoffer
Collocations
hand towards someonehand towards the audience
🎯 IELTS: Thực hành giơ tay khi cần đưa đồ vật cho người khác.
Thường dùng khi đưa đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...