Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand in to

hand in to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
nộp cái gì đó cho một người cụ thể.
UK /hænd ɪn tu/ · US /hænd ɪn tu/
to submit something to a specific person.
You need to hand in your application to the manager.
→ Bạn cần nộp đơn xin việc cho quản lý.
He handed in the report to his supervisor.→ Anh ấy đã nộp báo cáo cho người giám sát.
Đồng nghĩa
submitdeliver
Collocations
hand in to a teacherhand in to the office
🎯 IELTS: Nên nộp tài liệu đúng người để tránh nhầm lẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nộp tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...