Kho từ › Idioms · warnings › to see the signs

to see the signs

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Nhận ra các dấu hiệu cảnh báo về vấn đề trong tương lai.
UK /tə si ðə saɪnz/ · US /tə si ðə saɪnz/
To recognize warning signals about future problems.
You need to see the signs before things get worse.
→ Bạn cần nhận ra các dấu hiệu trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
If you see the signs of stress, take action early.→ Nếu bạn nhận ra các dấu hiệu căng thẳng, hãy hành động sớm.
Đồng nghĩa
recognize warningsidentify signals
Collocations
notice patternsdetect issuesrespond to signs
🎯 IELTS: Dùng câu này để khuyên người khác về việc chú ý đến dấu hiệu cảnh báo.
Câu này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...