Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to see the signs

/tə si ðə saɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhận ra các dấu hiệu cảnh báo về vấn đề trong tương lai. phr.

Định nghĩa · To recognize warning signals about future problems.

“You need to see the signs before things get worse.”Bạn cần nhận ra các dấu hiệu trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

“If you see the signs of stress, take action early.”Nếu bạn nhận ra các dấu hiệu căng thẳng, hãy hành động sớm.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để khuyên người khác về việc chú ý đến dấu hiệu cảnh báo.

Ghi chú · Câu này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...