Kho từ › Idioms · warnings › to have a gut feeling

to have a gut feeling

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Có cảm giác bản năng về điều gì đó.
UK /tə hæv ə ɡʌt ˈfiːlɪŋ/ · US /tə hæv ə ɡʌt ˈfiːlɪŋ/
To have an instinctive feeling about something.
I had a gut feeling that something was wrong.
→ Tôi có cảm giác bản năng rằng có điều gì đó không ổn.
Trust your gut feeling when making decisions.→ Hãy tin vào cảm giác bản năng của bạn khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
intuitive senseinstinct
Collocations
follow instinctstrust feelingssense danger
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự tin tưởng vào trực giác.
Câu này thường được dùng để chỉ ra sự tin tưởng vào cảm giác bản năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...