hand out from
Nghĩa
Định nghĩa · to give something out from a specific place.
“They will hand out from the front desk.”Họ sẽ phát từ quầy tiếp tân.
“The volunteers will hand out from the community center.”Các tình nguyện viên sẽ phát từ trung tâm cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự tham gia.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc hoạt động.