Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand over help

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự hỗ trợ cho ai đó. v.

Định nghĩa · to offer assistance to someone.

“He will hand over help to his coworkers when needed.”Anh ấy sẽ cung cấp sự hỗ trợ cho đồng nghiệp khi cần.

“Please hand over help if you see someone struggling.”Xin hãy cung cấp sự hỗ trợ nếu bạn thấy ai đó gặp khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...