hand over help
Nghĩa
Định nghĩa · to offer assistance to someone.
“He will hand over help to his coworkers when needed.”Anh ấy sẽ cung cấp sự hỗ trợ cho đồng nghiệp khi cần.
“Please hand over help if you see someone struggling.”Xin hãy cung cấp sự hỗ trợ nếu bạn thấy ai đó gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ người khác.