Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand away from

B1 IELTS

Nghĩa

lấy cái gì đó ra khỏi quyền sở hữu của ai đó. v.

Định nghĩa · to remove something from someone's possession.

“He will hand away from the project due to other commitments.”Anh ấy sẽ rời khỏi dự án do các cam kết khác.

“Please hand away from the sensitive topics.”Xin hãy tránh xa những chủ đề nhạy cảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong quyết định.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh rút lui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...