hand away from
Nghĩa
Định nghĩa · to remove something from someone's possession.
“He will hand away from the project due to other commitments.”Anh ấy sẽ rời khỏi dự án do các cam kết khác.
“Please hand away from the sensitive topics.”Xin hãy tránh xa những chủ đề nhạy cảm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong quyết định.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh rút lui.