don’t throw caution to the wind
Nghĩa
Định nghĩa · don’t act recklessly without thinking
“Think twice before spending; don’t throw caution to the wind.”Suy nghĩ kỹ trước khi chi tiêu; đừng hành động liều lĩnh.
“Don’t throw caution to the wind during negotiations.”Đừng hành động liều lĩnh trong quá trình đàm phán.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự khôn ngoan.
Ghi chú · Khuyên nên thận trọng trong hành động.