Kho từ › Idioms · warnings › don’t throw caution to the wind

don’t throw caution to the wind

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
đừng hành động liều lĩnh mà không suy nghĩ
UK /doʊnt θroʊ ˈkɔʃən tʊ ðə wɪnd/ · US /doʊnt θroʊ ˈkɔʃən tʊ ðə wɪnd/
don’t act recklessly without thinking
Think twice before spending; don’t throw caution to the wind.
→ Suy nghĩ kỹ trước khi chi tiêu; đừng hành động liều lĩnh.
Don’t throw caution to the wind during negotiations.→ Đừng hành động liều lĩnh trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩa
be prudentbe careful
Collocations
don’t throw caution to the wind advicedon’t throw caution to the wind behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khôn ngoan.
Khuyên nên thận trọng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...