Kho từ › Collocations · chemistry › produce findings

produce findings

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đưa ra kết quả từ nghiên cứu
UK · US
to generate results from research
The team hopes to produce findings that will advance our understanding of chemistry.
→ Nhóm nghiên cứu hy vọng đưa ra kết quả sẽ nâng cao hiểu biết của chúng ta về hóa học.
Producing findings requires careful data collection and analysis.→ Đưa ra kết quả đòi hỏi việc thu thập và phân tích dữ liệu cẩn thận.
Đồng nghĩa
generate resultsyield findings
Collocations
research findingsexperimental results
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn thu thập và phân tích dữ liệu.
Kết quả giúp xác thực các giả thuyết nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...