monitor biodiversity
Nghĩa
Định nghĩa · keep track of the variety of life in an area
“Conservationists monitor biodiversity in protected areas.”Các nhà bảo tồn theo dõi đa dạng sinh học trong các khu vực được bảo vệ.
“It's important to monitor biodiversity for ecosystem health.”Việc theo dõi đa dạng sinh học là quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của bảo tồn.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bảo tồn sinh học.