Kho từ › Collocations · biology › assess ecosystems

assess ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
đánh giá các hệ sinh thái
UK /əˈsɛs ˌiːkoʊˈsɪstəmz/ · US /əˈsɛs ˌiːkoʊˈsɪstəmz/
evaluate the health and function of ecological systems
Conservationists assess ecosystems to plan for protection.
→ Các nhà bảo tồn đánh giá các hệ sinh thái để lên kế hoạch bảo vệ.
It's important to assess ecosystems for biodiversity.→ Việc đánh giá các hệ sinh thái là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
evaluate ecological systemsanalyze ecosystems
Collocations
assess ecosystems in detailassess ecosystems for conservation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của bảo tồn.
Thường dùng trong bảo tồn sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...