monitor growth
Nghĩa
Định nghĩa · keep track of development over time
“Researchers monitor growth of plants in different conditions.”Các nhà nghiên cứu theo dõi sự phát triển của cây trong các điều kiện khác nhau.
“It's important to monitor growth rates in wildlife populations.”Việc theo dõi tỷ lệ tăng trưởng trong quần thể động vật hoang dã là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến sự phát triển.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong nghiên cứu sinh học.